Foam là gì? Tìm hiểu đặc điểm và ứng dụng của chất liệu Foam

Foam là gì

Là đứa con “sinh sau đẻ muộn” của ngành sản xuất nệm giường, nhưng Foam đã chứng minh được các đặc điểm vượt trội của mình so với các nguyên liệu truyền thống như cao su hay bông ép bởi tính đàn hồi cao và trọng lượng nhẹ dễ di chuyển. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn tất tần tật những gì bạn cần biết về loại nguyên liệu này, cùng tìm hiểu thôi!

1. Foam là gì? Có đặc điểm gì?

Foam là một nguyên liệu có nguồn gốc từ mủ cao su tự nhiên, đã xuất hiện từ những năm 500 TCN. Sau này khi nhận thấy được tiềm năng của nguyên liệu này, con người đã tìm ra cách để tạo ra Foam tổng hợp. Thành phần chính của Foam tổng hợp bao gồm polyol, polyisocyanate, H2O.

Bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 20, Foam bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Nhật Bản là đất nước đầu tiên áp dụng việc sử dụng nguyên liệu này vào việc sản xuất giường nệm. Đến đây chắc hẳn bạn sẽ có câu hỏi, vậy nệm Foam là đệm gì? 

Nệm Foam là loại nệm được sản xuất từ hai loại Foam phổ biến là PU Foam và Memory Foam. Với công nghệ sản xuất hiện đại, để tối ưu trải nghiệm cho người dùng thì hiện nay nhiều hãng nệm còn sản xuất các dòng nệm Hybrid, kết hợp giữa chất liệu Foam và một số chất liệu khác như cao su tự nhiên để tạo thành các dòng nệm có cấu trúc đa lớp đem lại độ thoải mái và nâng niu tối đa.

Vậy nệm foam có tốt không? Chắc chắn những ai đã từng trải nghiệm loại nệm này đều có thể kể ra những đặc điểm vô cùng nổi trội của nệm foam như có trọng lượng rất nhẹ và có độ bền cao. Nhưng ngoài ra thì nệm foam nói riêng cũng như vật liệu foam nói chung có một số đặc điểm có thể kể đến như sau: 

  • Đầu tiên không thể không nhắc tới độ bền cao của chất lượng này. Ông bà thường nói “Đừng nhìn mặt mà bắt hình dong”, và câu nói này vô cùng chính xác để mô tả loại vật liệu này. Mặc dù có cấu trúc xốp nhiều lỗ hổng, nhưng foam lại là một chất liệu có cấu trúc ổn định, độ bền cao. Nhiều sản phẩm làm từ foam như gối chữ U, nệm foam đều được công nhận là vẫn giữ được chất lượng như ban đầu dù trải qua thời gian sử dụng lâu dài, tránh được tình trạng xẹp lún. Kể cả khi được nén lại để sử dụng cho những mục đích khác thì Foam cũng vẫn có thể giữ nguyên hình dạng của mình trong thời gian lên tới 5-7 năm.
  • Bề mặt mịn, không thô cứng cùng độ đàn hồi vượt trội là đặc điểm không thể phủ nhận của loại chất liệu này. Không phải tự nhiên mà Foam được lựa chọn trở thành nguyên liệu sản xuất rất nhiều các dòng nệm hiện đại. Với độ nâng đỡ hoàn hảo và tính đàn hồi tốt dù có bị tác động một lực mạnh hay chịu trọng tải lớn; nệm foam đàn ngày càng trở thành lựa chọn của nhiều gia đình.
  • Nhờ có đặc tính của chất liệu, nệm foam là dòng nệm có thể kháng được gần như tất cả các loại chất hoá học, chống cháy chống biến đổi giúp đảm bảo an toàn tối đa cho bạn và gia đình. Đặc biệt đặc tính này sẽ vô cùng hữu ích đối với những gia đình có không gian sống khép kín hoặc trong các khu tập thể, chung cư.
Foam là gì? Có đặc điểm gì?
Foam là gì? Có đặc điểm gì?

Xem thêm: Nệm foam là gì? Nệm foam có tốt không? Liệu có nên mua?

2. Lịch sử ra đời của chất liệu foam

Chất liệu foam ban đầu có nguồn gốc từ các nghiên cứu hóa học về polyurethane vào cuối thập niên 1930 tại Đức. Đến những năm 1960, công nghệ foam đạt bước đột phá lớn khi Trung tâm Nghiên cứu Ames của NASA phát minh ra dòng mút hoạt tính (memory foam). Mục đích ban đầu của vật liệu này là trang bị cho ghế ngồi phi thuyền nhằm hấp thụ lực nén, bảo vệ phi hành gia trước áp lực gia tốc cực lớn khi phóng vào không gian.

Nhận thấy tiềm năng vượt trội về độ đàn hồi và khả năng phân tán áp lực, NASA đã giải phóng công nghệ này ra thị trường dân dụng vào thập niên 1980. Kể từ đó, chất liệu foam nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi trong y tế và ngành công nghiệp sản xuất nệm, gối chăm sóc giấc ngủ, trở thành một trong những vật liệu êm ái, nâng đỡ cơ thể phổ biến hàng đầu thế giới.

3. Tổng hợp các loại chất liệu foam thịnh hàng hiện nay

Sau khi tìm hiểu Foam là gì, hãy cùng đi tìm hiểu phân loại chất liệu Foam trong phần dưới đây!

3.1. PU Foam

Polyurethane Foam, hay thường được gọi bằng tên gọi quen thuộc hơn là Pu Foam; là một chất liệu được cấu thành từ các chất polyol, isocyanate cùng các hoá chất bổ sung như chất tạo bọt. Đây là loại foam có cấu tạo với mật độ bọt xốp linh hoạt tuỳ theo độ cứng cần thiết của sản phẩm cuối cùng. Với đặc điểm cách âm, cách nhiệt và kháng cháy, PU Foam có rất nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.

Một số ứng dụng thường thấy của PU Foam có thể kể tới là cách âm chống ồn, cách nhiệt cho các kho hàng bảo quản lạnh. Trong lĩnh vực thời trang, PU Foam còn được ứng dụng để sản xuất giày da. Với các loại nệm PU Foam, các hãng nệm Nhật Bản như Inoac Aeroflow hay Oyasumi là những cái tên sáng giá bạn nên xem tham khảo khi muốn trải nghiệm một giấc ngủ ngon trên chiếc nệm PU Foam êm ái.

Xem thêm: Nệm PU Foam là gì? Đối tượng nào có thể sử dụng nệm PU Foam?

3.2. Memory Foam

Memory Foam, hay còn có thể gọi là mút hoạt tính là một trong những phát hiện đánh dấu bước tiến lớn trong ngành sản xuất nội thất như ghế, sofa hay nệm ngủ. Cái tên (Memory – Ghi nhớ) đã nói lên đặc điểm nổi bật nhất của loại foam này.

Nếu bạn ấn tay hoặc đặt một vật nặng lên bề mặt nệm mà khi nhấc ra, hình dáng của tay hoặc vật nặng đó được lưu lại trên mặt nệm trong vòng 3 đến 10 giây tiếp theo thì đó chính là một chiếc nệm làm từ memory foam. Chắc hẳn nếu bạn để ý thì hiện nay đây là loại vật liệu được sử dụng vô cùng phổ biến.

Với các đặc điểm nổi bật như khả năng tán lực giảm áp suất, không có mùi khó chịu, chống nước chống ẩm mốc, đây là vật liệu để sản xuất ra nhiều dòng nệm foam phổ biến. Ngoài ra để tăng độ thoái mái cho người dùng, các nhà sản xuất nệm còn nghiên cứu ra các phương pháp tinh chế memory foam, mỗi phương pháp lại đem lại một lợi ích riêng:

  • Phương pháp Gel Memory Foam: Nếu nơi bạn ở có khí hậu nóng ẩm thì các dòng nệm Foam có tích hợp công nghệ Gel Memory sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Memory foam kết hợp cùng các hạt gel sẽ có công dụng hấp thụ nhiệt, giúp người sử dụng có một giấc ngủ thoáng đãng mát mẻ, đặc biệt phù hợp với những người hay bị mồ hôi trộm hoặc nóng trong. 
  • Phương pháp sản xuất nệm Gel Memory Foam Lumbar Support: Với công nghệ Gel Memory Foam Lumbar Support, các dòng nệm áp dụng công nghệ sản xuất này được thiết kế nhằm hạn chế đau lưng khi người nằm ngủ sai tư thế. Đây sẽ là sản phẩm thích  hợp với những người hay trở mình khi ngủ, những người hay bị đau cổ vai gáy hoặc có vấn đề về xương khớp. Nếu bạn đang gặp các tình trạng trên, hãy tham khảo ngay các dòng nệm foam được sản xuất với công nghệ này nhé!
  • Phương pháp tích hợp Charcoal Gel: Đúng như cái tên, công nghệ này sẽ tích hợp than hoạt tính và Gel cùng vật liệu Foam giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể khi ngủ và tăng khả năng kháng khuẩn cho giường nệm – nơi bạn sẽ tiếp xúc liên tục nhiều tiếng một ngày. Gel trong các loại nệm này thường chứa nước và gel với tỷ lệ 7:3, từ đó tăng khả năng hấp thụ nhiệt độ cơ thể và tản nhiệt ra xung quanh, giúp bạn có một giấc ngủ ngon cả vào những ngày nóng oi bức.
Memory Foam
Memory Foam

Xem thêm: Nệm Memory Foam là gì? Sử dụng nệm Memory Foam có tốt không?

3.3. PVC Foam

Một nguyên liệu khá là khác biệt trong các loại Foam phổ biến hiện nay là Poli Vinyl Clorua – C2H3C Foam hay còn gọi ngắn gọn là PVC Foam. Đây là loại Foam cứng được cấu thành từ các thành phần như nhựa PVC, Foam, bột gỗ cùng một số hóa chất phụ gia, sau đó ép thành dạng tấm để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. 

So với các chất liệu như gỗ, nhôm thì PVC Foam có độ cứng cơ học không hề kém cạnh nhưng lại có một ưu điểm là giá thành rẻ hơn tương đối và vẫn có một số đặc điểm nổi bật của Foam như chống cháy và cách âm. Nhờ có các đặc điểm này, PVC Foam thường được dùng để làm tấm chắn cách âm, lót mặt sàn cùng nhiều công dụng khác.

3.4. PE Foam

Loại Foam cuối cùng mà Goodnight muốn giới thiệu đến các bạn đọc trong bài hôm nay chính là PE Foam. Nếu bạn từng thấy hoặc sử dụng các miếng mút xốp trắng để bọc hàng hoá thì rất có thể đó chính là PE Foam. Đặc điểm của chất liệu này là mềm và có tính đàn hồi cao. Chất liệu này thường được sản xuất thành dạng tấm mỏng dài, áp dụng trong các lĩnh vực sản xuất các sản phẩm cách nhiệt – điện như sản xuất vỏ dây điện.

Ngoài ra, như đã đề cập phía trên, PE Foam còn được dùng để sản xuất các mút xốp bảo quản hàng hóa dễ vỡ. Một số ưu điểm khác có thể nhắc tới của PE Foam là rất nhẹ, thân thiện với môi trường và rẻ nên được áp dụng rất rộng.

3.5. Foam Rebond

Foam Rebond (mút ép tái sinh) được sản xuất từ các vụn foam polyurethane chất lượng cao, sau đó được nghiền nhỏ, trộn đều với chất kết dính chuyên dụng và đưa vào máy ép thủy lực với tỷ trọng nén cực lớn. Quá trình này tạo nên một khối mút đồng nhất, đanh chắc và có độ bền cơ học cao.

Đặc trưng nổi bật của Foam Rebond là độ cứng cáp vượt trội, khả năng chịu tải trọng nặng và chống sụt lún cực tốt so với các dòng mút thông thường. Bề mặt vật liệu giữ được độ phẳng ổn định lâu dài, không bị biến dạng hay xẹp võng sau thời gian dài sử dụng dưới áp lực lớn.

Foam Rebond
Foam Rebond

Nhờ sở hữu độ chịu nén xuất sắc và chi phí hợp lý, Foam Rebond thường được ứng dụng làm lớp lõi chịu lực cho nệm, ghế sofa, yên xe hoặc vật liệu cách âm. Ngoài ra, việc tận dụng nguồn bọt xốp tái sinh còn giúp tối ưu giá thành sản phẩm và góp phần bảo vệ môi trường.

3.6. Foam than hoạt tính

Foam than hoạt tính là dòng chất liệu cải tiến hiện đại, được tạo ra bằng cách tích hợp trực tiếp các hạt bột than tre hoặc carbon hoạt tính mịn vào cấu trúc bọt xốp foam trong quá trình sản xuất. Sự kết hợp này mang lại cho vật liệu màu xám đen đặc trưng cùng nhiều đặc tính sinh học vượt trội.

Điểm sáng lớn nhất của chất liệu này là khả năng khử mùi hôi, hút ẩm và kháng khuẩn tự nhiên. Cấu trúc mao dẫn siêu nhỏ của than hoạt tính giúp hấp thụ các phân tử mùi, ngăn ngừa nấm mốc, mạt bụi tích tụ và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn bên trong lõi nệm suốt đêm dài.

Vật liệu vẫn giữ trọn khả năng nâng đỡ êm ái, ôm sát đường cong sinh học và phân tán áp lực cơ thể hiệu quả. Dòng foam này đặc biệt phù hợp để sản xuất nệm và gối cao cấp dành cho người có làn da nhạy cảm, người hay đổ mồ hôi trộm hoặc sống trong môi trường khí hậu nhiệt đới ẩm.

3.7. HR Foam

HR Foam (High Resilience Foam) là dòng bọt xốp polyurethane cao cấp có mật độ phân tử dày đặc và cấu trúc tế bào bọt khí mở (open-cell) không đồng nhất. Kết cấu đặc biệt này cho phép không khí lưu thông tự do bên trong lõi mút, tạo ra độ thông thoáng và đàn hồi nảy bật vượt bậc.

Khác với memory foam có xu hướng lún chậm, HR Foam phản hồi lực nén tức thì, giúp cơ thể chuyển động linh hoạt và dễ dàng xoay trở mình mà không có cảm giác bị giữ chặt hay chìm sâu. Vật liệu có khả năng phân bổ trọng lượng đồng đều, giúp giữ cột sống ở tư thế thẳng tự nhiên và giảm thiểu áp lực lên khung xương.

HR Foam
HR Foam

Với độ bền bỉ cao và khả năng chống mỏi nén tốt, HR Foam được ứng dụng rộng rãi ở tầng nâng đỡ chính hoặc tầng tiện ích bề mặt trong các dòng nệm cao cấp, nệm hybrid và sofa sang trọng. Dòng foam này là lựa chọn lý tưởng cho những ai thích cảm giác nằm vừa êm ái, thoáng mát lại vừa có độ nảy vững chãi.

4. Ưu và nhược điểm của chất liệu foam 

Trong phần trên, Goodnight đã phân tích rất chi tiết cho các bạn về Foam là gì, đệm foam là gì cũng như giới thiệu một số loại foam phổ biến trên thị trường hiện nay. Tiếp theo đây hãy cùng phân tích về các ưu điểm cũng như điểm yếu của loại vật liệu này nhé.

Tiêu chíƯu điểmNhược điểm
Độ êm ái & Giảm áp lực• Khả năng chậm đàn hồi và ôm sát theo từng đường cong sinh học của cơ thể.
• Phân bổ đồng đều trọng lượng, giải phóng tối đa áp lực đè nén tại các điểm tì nén như vai, hông và thắt lưng, hỗ trợ giảm nhức mỏi.
• Nếu chọn dòng foam quá mềm có thể gây hiện tượng lún trũng sâu, khiến cột sống bị võng và dễ gây đau mỏi lưng sau khi thức dậy.
• Thiếu độ nảy tự nhiên so với chất liệu lò xo hoặc cao su.
Cách ly chuyển động• Khả năng cô lập chuyển động và triệt tiêu rung chấn xuất sắc.
• Hấp thụ hoàn toàn chuyển động khi trở mình, không tạo ra tiếng ồn hay làm rung lắc ảnh hưởng đến người nằm cạnh.
• Cảm giác ôm trọn và lún nhẹ có thể khiến người dùng khó xoay trở mình hoặc đổi tư thế nhanh chóng hơn so với các bề mặt phẳng cứng.
Trọng lượng & Tính linh hoạt• Trọng lượng nhẹ hơn đáng kể so với nệm lò xo nguyên khối hay nệm cao su dày.
• Dễ dàng áp dụng công nghệ cuộn ép hút chân không đóng hộp, thuận tiện vận chuyển qua thang máy, cầu thang và cửa hẹp.
• Đối với các dòng sản phẩm hút chân không, cần thời gian chờ từ 24 – 72 giờ để phục hồi hoàn toàn kích thước và độ đàn hồi tiêu chuẩn sau khi mở hộp.
Độ thoáng khí & Nhiệt độ• Các dòng foam thế hệ mới (HR foam, than hoạt tính, gel làm mát) đã được cải tiến cấu trúc bọt khí mở để tăng lưu thông không khí.• Do mật độ bọt xốp dày đặc và tính năng ôm sát cơ thể, foam truyền thống có xu hướng giữ lại nhiệt lượng, dễ gây cảm giác hầm bí hoặc đổ mồ hôi trộm vào mùa hè.
Mùi sản phẩm & Độ bền• Không bị mủn rã hay phát sinh mạt bụi hữu cơ; các dòng foam tích hợp than hoạt tính còn có khả năng kháng khuẩn, khử mùi tự nhiên.• Thường xuất hiện mùi bọt xốp hóa học nhẹ (off-gassing) khi mới bóc bao bì ni phong, cần thông gió 1–2 ngày để bay hết mùi.
• Tuổi thọ trung bình (khoảng 7–10 năm) thấp hơn so với nệm cao su thiên nhiên chuẩn.
Giá thành & Tiếp cận• Dải giá đa dạng từ bình dân đến cao cấp, dễ tiếp cận hơn so với các chất liệu cao su thiên nhiên hoặc lò xo nhập khẩu.• Phân khúc giá rẻ dễ gặp phải các loại mút xốp mật độ thấp, nhanh bị xẹp lún và suy giảm khả năng nâng đỡ sau thời gian ngắn sử dụng.

5. Ứng dụng của Foam trong nhiều lĩnh vực khác

Với chất liệu linh hoạt và nhiều ưu điểm như foam, rất nhiều lĩnh vực đã sử dụng chất liệu này trong sản xuất. Có thể kể tới một số ứng dụng nổi bật như sau:

5.1. Lĩnh vực chăn ga gối đệm

Thật không khó hiểu khi foam được coi là chất liệu vàng trong ngành sản xuất các sản phẩm hỗ trợ phòng ngủ. Tất các các tính chất và ưu điểm của loại nguyên liệu này đều vô cùng phù hợp để tạo ra các sản phẩm nệm với chất lượng cao và phù hợp với nhiều yêu cầu của người dùng. Hơn thế đây còn là chất liệu vô cùng thân thiện với sức khỏe của người dùng. 

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều các thương hiệu nệm foam nổi bật và được tin dùng bởi nhiều người tiêu dùng thông thái. Để có thể tham khảo thêm thông tin cũng như trải nghiệm trực tiếp các dòng nệm này, bạn có thể tham khảo tại website hoặc showroom của Goodnight nhé! 

Chuyên về các dòng nệm với nguyên liệu và công nghệ sản xuất chuẩn nước ngoài, Goodnight có thể đảm bảo sản phẩm sẽ đến tay bạn với chất lượng tốt nhất và các ưu đãi cũng như chính sách hỗ trợ có lợi nhất cho bạn. 

5.2. Lĩnh vực thời trang

Với đặc điểm bền, nhẹ và có độ co giãn tốt, foam thường được vận dụng để sản xuất các sản phẩm bổ trợ cho ngành thời trang. Điển hình nhất có thể kể tới việc sản xuất các tấm lót khi kết hợp foam và nilon và sản xuất một số dòng quần áo thể thao yêu cầu độ co giãn để đảm bảo sự thoải mái cho người mặc. 

Trên thị trường hiện nay các sản phẩm này khá được ưa chuộng và được đánh giá cao nhờ đảm bảo được tính thẩm mỹ cũng như chất lượng lâu bền và tính thân thiện với môi trường, giảm thiểu được ảnh hưởng tiêu cực tới Trái Đất trong quá trình sản xuất và gia công.

5.3. Lĩnh vực xây dựng

Là chất liệu linh hoạt dễ định hình với trọng lượng nhẹ và độ bền cao, Foam là một vật liệu được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực xây dựng. Đặc biệt có thể kể tới PU Foam, do có tính bám dính và đàn hồi tốt nên thường được áp dụng để lấp đầy các khe hở của các công trình xây dựng, đảm bảo độ hoàn thiện và an toàn cho sản phẩm cuối cùng.

5.4. Lĩnh vực điện tử

Như phần trên đã nhiều lần nhấn mạnh, foam là chất liệu giúp cách nhiệt và chống thấm nước tuyệt vời nên không có gì ngạc nhiên khi đây là chất liệu được sử dụng nhiều trong ngành điện tử. Foam thường được sử dụng để sản xuất các vỏ bọc dây điện cũng như các chi tiết của máy móc.

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Nệm foam có dùng được trên mọi loại giường không?

Có. Nệm foam có trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt cao, phù hợp với giường phẳng, giường tầng hay khung dát gỗ cố định. Tuy nhiên, nên tránh đặt trên dát giường quá thưa để nệm không bị biến dạng kết cấu.

6.2. Nệm foam bị ướt hoặc dính bẩn thì vệ sinh như thế nào?

Không xả nước trực tiếp vào ruột foam vì bọt xốp rất lâu khô và dễ hỏng cấu trúc. Bạn nên tháo giặt riêng vỏ bọc ngoài, dùng khăn khô thấm bớt chất lỏng trên lõi nệm, rắc baking soda để hút ẩm/khử mùi rồi dùng máy hút bụi làm sạch và phơi ở nơi thoáng gió.

6.3. Nệm foam hút chân không cuộn đóng hộp cần bao lâu để bung nén hoàn toàn?

Nệm sẽ phồng lên ngay khi cắt lớp màng bọc nilon, nhưng cần khoảng 24 đến 72 giờ để khôi phục hoàn toàn độ dày tiêu chuẩn và cấu trúc tế bào bọt xốp ổn định trở lại.

6.4. Nệm foam có phát ra tiếng ồn khi trở mình không?

Hoàn toàn không. Nhờ đặc tính triệt tiêu rung chấn và hấp thụ lực nén tối ưu, chất liệu foam cách ly chuyển động rất tốt, không tạo ra tiếng cót két hay rung lắc khi bạn xoay người.

6.5. Làm thế nào để kéo dài tuổi thọ cho nệm foam?

Nên đặt nệm trên mặt phẳng vững chãi, xoay đổi đầu nệm định kỳ mỗi 3–6 tháng và sử dụng thêm ga chống thấm để bảo vệ lõi mút khỏi mồ hôi cũng như chất lỏng sinh hoạt.

Trên đây là toàn bộ thông tin mới nhất và chính xác mà bạn cần biết về Foam là gì cùng với các đặc tính và ứng dụng của nó trong đời sống cũng như sản xuất. Các sản phẩm từ foam, đặc biệt là đệm foam, không chỉ mang lại chất lượng vượt trội mà còn an toàn cho sức khỏe, có thể giúp giấc ngủ của bạn trọn vẹn hơn. Nếu bạn đang tìm một chiếc nệm êm ái, nâng niu giấc ngủ mỗi đêm thì  đừng ngần ngại liên hệ với Goodnight nhé! Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và đồng hành cùng bạn!

5/5 - (2 bình chọn)